Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vận động viên" (1)
vận động viên
Tiếng Anh
Danh từathlete
Cô ấy là một vận động viên bơi lội xuất sắc.
She is an excellent swimmer.
Từ liên quan "vận động viên" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vận động viên" (1)
Cô ấy là một vận động viên bơi lội xuất sắc.
She is an excellent swimmer.
